print hand

/'printhænd/ Cách viết khác : (printing-letter) /'print,letə/
Học thuật
Thân thiện
print hand

A child carefully traces a print hand letter on lined paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết kiểu chữ in: Một kiểu chữ viết tay rõ ràng, trong đó các chữ cái được viết tách rời theo hình dạng giống như chữ in trong sách báo, thay vì viết nối liền như chữ thảo (cursive). Kiểu chữ này thường được dạy cho trẻ em mới tập viết hoặc được yêu cầu khi điền vào các mẫu đơn quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please fill out the form in print hand. (Vui lòng điền vào mẫu đơn bằng chữ viết kiểu chữ in.)
    • Her print hand is so neat and easy to read. (Chữ viết kiểu chữ in của ấy rất ngay ngắn dễ đọc.)
    • The teacher asked the students to write their names in print hand. (Giáo viên yêu cầu học sinh viết tên của mình bằng chữ in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in print hand": viết bằng chữ in.
    • For official documents, it's better to write in print hand. (Đối với các tài liệu chính thức, tốt hơn nên viết bằng chữ in.)
Biến thể từ gần giống
  • Printing-letter (n): (cách viết khác) chữ viết kiểu chữ in. Đây một từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Block letters (n): chữ viết hoa in đậm, kiểu chữ in. Thường dùng với nghĩa tương tự.
  • Manuscript writing (n): chữ viết tay theo kiểu bản thảo, thường chỉ chữ in.
Từ đồng nghĩa
  • Block capitals: chữ viết hoa in đậm (thường toàn bộ chữ hoa).
  • Printed writing: chữ viết kiểu in.
Từ trái nghĩa
  • Cursive (n): chữ thảo, chữ viết nối.
  • Script (n): chữ viết liền nét, chữ thảo.
print hand

A child carefully traces a print hand letter on lined paper.

danh từ
  1. chữ viết kiểu chữ in